glucose tolerance test

glucose tolerance test

A patient drinks a glucose solution during a glucose tolerance test.

Định nghĩa

Danh từ: - Xét nghiệm dung nạp glucose: "glucose tolerance test" một xét nghiệm y khoa dùng để đánh giá khả năng chuyển hóa carbohydrate của cơ thể, thường được sử dụng trong chẩn đoán hạ đường huyết bệnh đái tháo đường (tiểu đường). Trong xét nghiệm này, người bệnh uống một lượng glucose nhất định, sau đó máu được lấy nhiều lần để đo nồng độ đường huyết theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm dung nạp glucose để kiểm tra bệnh tiểu đường.)
  • (Xét nghiệm dung nạp glucose thường được thực hiện trong thai kỳ để sàng lọc bệnh tiểu đường thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oral glucose tolerance test" (OGTT): xét nghiệm dung nạp glucose đường uống, dạng phổ biến nhất.

    • The oral glucose tolerance test requires the patient to fast for at least 8 hours before drinking a glucose solution. (Xét nghiệm dung nạp glucose đường uống yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi uống dung dịch glucose.)
  • "intravenous glucose tolerance test" (IVGTT): xét nghiệm dung nạp glucose qua đường tĩnh mạch, dùng trong các trường hợp đặc biệt.

    • The intravenous glucose tolerance test is used when the patient cannot take oral glucose. (Xét nghiệm dung nạp glucose qua đường tĩnh mạch được sử dụng khi bệnh nhân không thể uống glucose đường uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Glucose tolerance (danh từ): khả năng dung nạp glucose của cơ thể.

    • Impaired glucose tolerance is a condition that can lead to diabetes. (Khả năng dung nạp glucose bị suy giảm một tình trạng có thể dẫn đến tiểu đường.)
  • Glucose test (danh từ): xét nghiệm đường huyết nói chung.

    • A simple glucose test can measure your blood sugar level. (Xét nghiệm đường huyết đơn giản có thể đo mức đường trong máu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral glucose tolerance test (OGTT): xét nghiệm dung nạp glucose đường uống.
  • Glucose challenge test: xét nghiệm thử thách glucose, thường dùng trong sàng lọc tiểu đường thai kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "glucose tolerance test".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.